PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 03/04/2025
Giờ: 1:39 Chiều
Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
VAG - Kim Tài Lộc | 101.500 | 102.200 | -200 |
VAG - Kim Phát Lộc | 101.500 | 102.200 | -200 |
Vàng nguyên liệu 999.9 | 99.100 | 101.300 | -500 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
---|---|---|---|
25,590.00 | 25,620.00 | 25,980.00 | |
27,726.21 | 28,006.27 | 29,245.75 | |
33,113.57 | 33,448.05 | 34,520.26 | |
169.81 | 171.53 | 180.60 | |
15,933.33 | 16,094.27 | 16,610.19 | |
3,444.71 | 3,479.51 | 3,591.05 | |
18,794.16 | 18,984.00 | 19,631.78 | |
664.92 | 738.80 | 770.15 | |
17,786.68 | 17,966.34 | 18,542.26 | |
29,086.21 | 29,380.01 | 30,321.80 | |
3,222.53 | 3,255.08 | 3,379.64 | |
- | 3,743.58 | 3,886.84 | |
- | 300.18 | 313.11 | |
15.33 | 17.03 | 18.48 | |
- | 83,366.08 | 86,956.38 | |
- | 5,755.30 | 5,880.68 | |
- | 2,457.32 | 2,561.59 | |
- | 290.56 | 321.64 | |
- | 6,838.09 | 7,132.59 | |
- | 2,608.20 | 2,718.87 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 00:48:47 ngày 04-04-2025