PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 29/08/2025
Giờ: 1:21 Chiều
Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
VAG - Kim Tài Lộc | 121.100 | 122.100 | 100 |
VAG - Kim Phát Lộc | 121.100 | 122.100 | 100 |
Vàng nguyên liệu 999.9 | 116.100 | 119.100 | 100 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
---|---|---|---|
26,112.00 | 26,142.00 | 26,502.00 | |
29,980.06 | 30,282.89 | 31,560.50 | |
34,693.34 | 35,043.78 | 36,165.94 | |
173.22 | 174.97 | 184.22 | |
16,788.01 | 16,957.59 | 17,500.60 | |
3,602.96 | 3,639.35 | 3,755.89 | |
20,020.24 | 20,222.46 | 20,911.81 | |
720.66 | 800.73 | 834.68 | |
18,689.97 | 18,878.76 | 19,483.29 | |
32,033.95 | 32,357.53 | 33,393.67 | |
3,287.50 | 3,320.70 | 3,447.67 | |
- | 4,046.46 | 4,201.17 | |
- | 299.32 | 312.20 | |
16.45 | 18.27 | 19.83 | |
- | 85,874.69 | 89,570.08 | |
- | 6,213.77 | 6,348.93 | |
- | 2,564.30 | 2,673.02 | |
- | 312.40 | 345.81 | |
- | 6,984.96 | 7,285.54 | |
- | 2,722.59 | 2,838.02 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:41:04 ngày 29-08-2025