PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 16/06/2026
Giờ: 11:03 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 148.500 | 150.500 | 800 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 148.500 | 150.500 | 800 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 143.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,073.00 | 26,103.00 | 26,423.00 | |
| 29,688.06 | 29,987.94 | 31,253.25 | |
| 34,355.16 | 34,702.18 | 35,813.55 | |
| 158.40 | 160.00 | 168.46 | |
| 18,107.41 | 18,290.32 | 18,876.08 | |
| 3,791.77 | 3,830.07 | 3,952.73 | |
| 19,960.84 | 20,162.47 | 20,849.86 | |
| 712.06 | 791.18 | 824.73 | |
| 18,308.56 | 18,493.50 | 19,085.77 | |
| 32,252.02 | 32,577.80 | 33,621.13 | |
| 3,260.64 | 3,293.58 | 3,419.52 | |
| - | 4,001.85 | 4,154.88 | |
| - | 275.97 | 287.85 | |
| 15.01 | 16.68 | 18.10 | |
| - | 85,165.57 | 89,293.47 | |
| - | 6,426.47 | 6,566.28 | |
| - | 2,700.09 | 2,814.58 | |
| - | 345.32 | 382.25 | |
| - | 6,965.49 | 7,265.26 | |
| - | 2,740.26 | 2,856.45 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 10:56:22 ngày 16-06-2026