PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 18/08/2026
Giờ: 1:23 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 140.300 | 143.300 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 140.300 | 143.300 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 137.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,970.00 | 26,000.00 | 26,380.00 | |
| 29,544.13 | 29,842.55 | 31,101.90 | |
| 34,556.19 | 34,905.25 | 36,023.33 | |
| 158.50 | 160.10 | 169.44 | |
| 18,141.94 | 18,325.19 | 18,912.18 | |
| 3,785.36 | 3,823.59 | 3,946.07 | |
| 19,964.22 | 20,165.88 | 20,853.50 | |
| 699.73 | 777.48 | 810.45 | |
| 18,408.64 | 18,594.58 | 19,190.20 | |
| 31,477.89 | 31,795.85 | 32,814.33 | |
| 3,244.42 | 3,277.19 | 3,402.53 | |
| - | 3,981.67 | 4,133.95 | |
| - | 272.38 | 284.11 | |
| 16.08 | 17.87 | 19.39 | |
| - | 84,820.20 | 88,931.87 | |
| - | 6,397.75 | 6,536.97 | |
| - | 2,725.31 | 2,840.88 | |
| - | 293.24 | 324.60 | |
| - | 6,935.81 | 7,234.34 | |
| - | 2,696.66 | 2,811.02 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:19:07 ngày 18-08-2026