PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 20/06/2026
Giờ: 8:47 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 143.500 | 145.500 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 143.500 | 145.500 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 130.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,090.00 | 26,120.00 | 26,440.00 | |
| 29,404.57 | 29,701.58 | 30,954.73 | |
| 33,889.27 | 34,231.59 | 35,327.80 | |
| 157.77 | 159.36 | 167.79 | |
| 17,990.12 | 18,171.84 | 18,753.77 | |
| 3,791.33 | 3,829.62 | 3,952.26 | |
| 19,879.58 | 20,080.39 | 20,764.93 | |
| 708.41 | 787.13 | 820.50 | |
| 18,153.63 | 18,337.00 | 18,924.21 | |
| 31,898.04 | 32,220.24 | 33,252.04 | |
| 3,264.73 | 3,297.71 | 3,423.80 | |
| - | 3,963.86 | 4,115.43 | |
| - | 277.53 | 289.47 | |
| 14.80 | 16.44 | 17.84 | |
| - | 85,218.44 | 89,348.69 | |
| - | 6,333.46 | 6,471.23 | |
| - | 2,649.14 | 2,761.46 | |
| - | 341.75 | 378.30 | |
| - | 6,975.14 | 7,275.31 | |
| - | 2,692.05 | 2,806.19 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:40:42 ngày 20-06-2026