PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 23/05/2026
Giờ: 8:49 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 159.000 | 160.500 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 159.000 | 160.500 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 148.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,130.00 | 26,160.00 | 26,390.00 | |
| 29,849.06 | 30,150.57 | 31,422.60 | |
| 34,482.72 | 34,831.03 | 35,946.38 | |
| 160.67 | 162.29 | 170.88 | |
| 18,270.06 | 18,454.61 | 19,045.56 | |
| 3,779.07 | 3,817.24 | 3,939.47 | |
| 20,070.34 | 20,273.07 | 20,964.14 | |
| 712.26 | 791.40 | 824.96 | |
| 18,673.67 | 18,862.29 | 19,466.29 | |
| 32,652.81 | 32,982.64 | 34,038.80 | |
| 3,271.00 | 3,304.04 | 3,430.37 | |
| - | 4,024.18 | 4,178.04 | |
| - | 270.70 | 282.35 | |
| 15.17 | 16.86 | 18.29 | |
| - | 85,426.84 | 89,567.04 | |
| - | 6,570.73 | 6,713.65 | |
| - | 2,785.05 | 2,903.13 | |
| - | 350.85 | 388.37 | |
| - | 6,984.58 | 7,285.15 | |
| - | 2,762.82 | 2,879.96 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:51:36 ngày 23-05-2026