PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 07/08/2026
Giờ: 8:47 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 138.500 | 141.500 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 138.500 | 141.500 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 133.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,020.00 | 26,050.00 | 26,430.00 | |
| 29,457.39 | 29,754.94 | 31,010.50 | |
| 34,384.43 | 34,731.75 | 35,844.16 | |
| 159.80 | 161.41 | 170.82 | |
| 17,966.94 | 18,148.42 | 18,729.70 | |
| 3,789.44 | 3,827.72 | 3,950.32 | |
| 19,907.29 | 20,108.37 | 20,793.98 | |
| 698.74 | 776.38 | 809.30 | |
| 18,246.42 | 18,430.73 | 19,021.05 | |
| 31,472.05 | 31,789.95 | 32,808.14 | |
| 3,250.62 | 3,283.45 | 3,409.02 | |
| - | 3,969.91 | 4,121.73 | |
| - | 274.19 | 286.00 | |
| 15.97 | 17.75 | 19.26 | |
| - | 84,982.25 | 89,101.52 | |
| - | 6,344.18 | 6,482.22 | |
| - | 2,693.89 | 2,808.12 | |
| - | 300.88 | 333.06 | |
| - | 6,949.25 | 7,248.34 | |
| - | 2,700.94 | 2,815.47 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 11:04:26 ngày 07-08-2026