PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 20/05/2026
Giờ: 9:49 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 159.500 | 161.000 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 159.500 | 161.000 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 148.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,121.00 | 26,151.00 | 26,391.00 | |
| 29,805.40 | 30,106.46 | 31,376.64 | |
| 34,403.09 | 34,750.60 | 35,863.37 | |
| 160.04 | 161.66 | 170.21 | |
| 18,234.10 | 18,418.28 | 19,008.07 | |
| 3,770.14 | 3,808.22 | 3,930.17 | |
| 20,024.92 | 20,227.20 | 20,916.71 | |
| 710.96 | 789.95 | 823.44 | |
| 18,681.81 | 18,870.52 | 19,474.79 | |
| 32,565.89 | 32,894.84 | 33,948.19 | |
| 3,270.00 | 3,303.03 | 3,429.32 | |
| - | 4,018.49 | 4,172.14 | |
| - | 271.50 | 283.19 | |
| 15.08 | 16.76 | 18.18 | |
| - | 85,426.84 | 89,567.04 | |
| - | 6,555.86 | 6,698.46 | |
| - | 2,783.61 | 2,901.62 | |
| - | 352.35 | 390.03 | |
| - | 6,984.58 | 7,285.15 | |
| - | 2,745.43 | 2,861.83 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 09:48:30 ngày 20-05-2026