PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 15/10/2026
Giờ: 1:26 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 136.500 | 139.500 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 136.500 | 139.500 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,670.00 | 25,700.00 | 26,080.00 | |
| 28,297.27 | 28,583.10 | 29,789.83 | |
| 33,390.63 | 33,727.91 | 34,808.89 | |
| 158.04 | 159.63 | 168.92 | |
| 17,535.38 | 17,712.50 | 18,280.19 | |
| 3,770.59 | 3,808.68 | 3,930.75 | |
| 19,663.01 | 19,861.62 | 20,539.24 | |
| 680.17 | 755.74 | 787.81 | |
| 17,754.58 | 17,933.92 | 18,508.70 | |
| 30,426.63 | 30,733.97 | 31,719.00 | |
| 3,206.08 | 3,238.47 | 3,362.38 | |
| - | 3,813.70 | 3,959.62 | |
| - | 270.53 | 282.18 | |
| 16.76 | 18.62 | 20.20 | |
| - | 83,548.50 | 87,600.08 | |
| - | 6,277.91 | 6,414.64 | |
| - | 2,672.74 | 2,786.14 | |
| - | 294.64 | 326.16 | |
| - | 6,858.86 | 7,154.21 | |
| - | 2,544.83 | 2,652.79 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:54:39 ngày 15-10-2026