PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 11/07/2026
Giờ: 8:48 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 144.600 | 146.600 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 144.600 | 146.600 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,060.00 | 26,090.00 | 26,470.00 | |
| 29,300.03 | 29,595.99 | 30,844.77 | |
| 34,365.18 | 34,712.31 | 35,824.02 | |
| 156.96 | 158.55 | 167.79 | |
| 17,786.93 | 17,966.59 | 18,542.00 | |
| 3,779.15 | 3,817.33 | 3,939.58 | |
| 19,829.50 | 20,029.80 | 20,712.68 | |
| 695.40 | 772.66 | 805.42 | |
| 18,084.59 | 18,267.26 | 18,852.30 | |
| 31,825.55 | 32,147.02 | 33,176.58 | |
| 3,257.69 | 3,290.60 | 3,416.43 | |
| - | 3,948.94 | 4,099.95 | |
| - | 274.09 | 285.89 | |
| 15.11 | 16.79 | 18.21 | |
| - | 84,918.28 | 89,034.23 | |
| - | 6,397.64 | 6,536.82 | |
| - | 2,640.52 | 2,752.49 | |
| - | 325.86 | 360.71 | |
| - | 6,960.22 | 7,259.77 | |
| - | 2,667.83 | 2,780.95 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 11:18:29 ngày 11-07-2026