PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 22/10/2026
Giờ: 1:22 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 135.300 | 138.300 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 135.300 | 138.300 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 133.200 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,620.00 | 25,650.00 | 26,030.00 | |
| 28,287.90 | 28,573.64 | 29,780.05 | |
| 33,728.95 | 34,069.64 | 35,161.69 | |
| 157.29 | 158.88 | 168.13 | |
| 17,697.88 | 17,876.64 | 18,449.65 | |
| 3,772.44 | 3,810.54 | 3,932.68 | |
| 19,698.76 | 19,897.73 | 20,576.64 | |
| 678.45 | 753.83 | 785.82 | |
| 17,937.35 | 18,118.54 | 18,699.29 | |
| 30,555.74 | 30,864.38 | 31,853.68 | |
| 3,200.38 | 3,232.70 | 3,356.40 | |
| - | 3,812.45 | 3,958.34 | |
| - | 271.98 | 283.70 | |
| 16.85 | 18.72 | 20.31 | |
| - | 83,414.10 | 87,459.42 | |
| - | 6,268.85 | 6,405.40 | |
| - | 2,704.89 | 2,819.66 | |
| - | 300.20 | 332.32 | |
| - | 6,849.43 | 7,144.40 | |
| - | 2,560.46 | 2,669.10 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:45:00 ngày 22-10-2026