PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 10/06/2026
Giờ: 1:26 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 135.600 | 138.600 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 135.600 | 138.600 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 135.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,100.00 | 26,130.00 | 26,410.00 | |
| 29,591.86 | 29,890.76 | 31,151.89 | |
| 34,297.20 | 34,643.64 | 35,753.05 | |
| 158.45 | 160.05 | 168.51 | |
| 18,005.52 | 18,187.39 | 18,769.82 | |
| 3,789.31 | 3,827.59 | 3,950.16 | |
| 19,916.65 | 20,117.83 | 20,803.65 | |
| 704.76 | 783.06 | 816.26 | |
| 18,390.40 | 18,576.17 | 19,171.04 | |
| 32,105.56 | 32,429.85 | 33,468.37 | |
| 3,264.81 | 3,297.79 | 3,423.89 | |
| - | 3,988.95 | 4,141.47 | |
| - | 274.56 | 286.37 | |
| 14.99 | 16.65 | 18.07 | |
| - | 85,218.44 | 89,348.69 | |
| - | 6,409.82 | 6,549.25 | |
| - | 2,711.69 | 2,826.66 | |
| - | 348.16 | 385.39 | |
| - | 6,972.36 | 7,272.41 | |
| - | 2,720.10 | 2,835.42 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:27:18 ngày 10-06-2026