PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 14/07/2026
Giờ: 1:27 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 142.500 | 144.500 | 200 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 142.500 | 144.500 | 200 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,040.00 | 26,070.00 | 26,450.00 | |
| 29,134.42 | 29,428.71 | 30,670.47 | |
| 34,162.45 | 34,507.53 | 35,612.72 | |
| 156.11 | 157.68 | 166.88 | |
| 17,704.29 | 17,883.12 | 18,455.88 | |
| 3,775.16 | 3,813.29 | 3,935.42 | |
| 19,762.33 | 19,961.95 | 20,642.54 | |
| 691.55 | 768.38 | 800.97 | |
| 18,095.09 | 18,277.87 | 18,863.27 | |
| 31,438.02 | 31,755.58 | 32,772.64 | |
| 3,256.00 | 3,288.89 | 3,414.66 | |
| - | 3,926.82 | 4,076.98 | |
| - | 273.05 | 284.81 | |
| 15.18 | 16.87 | 18.30 | |
| - | 84,853.60 | 88,966.53 | |
| - | 6,375.51 | 6,514.22 | |
| - | 2,632.54 | 2,744.17 | |
| - | 326.05 | 360.92 | |
| - | 6,953.62 | 7,252.89 | |
| - | 2,648.67 | 2,760.98 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:33:40 ngày 14-07-2026