PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 15/08/2026
Giờ: 8:49 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 140.000 | 143.000 | 500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 140.000 | 143.000 | 500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 136.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,920.00 | 25,950.00 | 26,330.00 | |
| 29,424.00 | 29,721.22 | 30,975.53 | |
| 34,439.23 | 34,787.10 | 35,901.50 | |
| 158.54 | 160.14 | 169.48 | |
| 18,015.58 | 18,197.56 | 18,780.51 | |
| 3,779.08 | 3,817.25 | 3,939.54 | |
| 19,898.03 | 20,099.02 | 20,784.43 | |
| 695.45 | 772.72 | 805.49 | |
| 18,341.72 | 18,526.99 | 19,120.50 | |
| 31,332.74 | 31,649.23 | 32,663.11 | |
| 3,237.19 | 3,269.89 | 3,394.95 | |
| - | 3,965.41 | 4,117.07 | |
| - | 272.33 | 284.05 | |
| 16.01 | 17.79 | 19.30 | |
| - | 84,603.03 | 88,704.43 | |
| - | 6,332.37 | 6,470.19 | |
| - | 2,706.76 | 2,821.55 | |
| - | 296.15 | 327.82 | |
| - | 6,923.30 | 7,221.31 | |
| - | 2,686.65 | 2,800.60 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 09:25:35 ngày 15-08-2026