PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 23/10/2026
Giờ: 1:26 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 134.300 | 137.300 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 134.300 | 137.300 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,630.00 | 25,660.00 | 26,040.00 | |
| 28,271.15 | 28,556.72 | 29,762.40 | |
| 33,764.68 | 34,105.74 | 35,198.92 | |
| 159.38 | 160.99 | 170.36 | |
| 17,677.03 | 17,855.58 | 18,427.90 | |
| 3,774.63 | 3,812.76 | 3,934.97 | |
| 19,720.28 | 19,919.48 | 20,599.11 | |
| 676.30 | 751.44 | 783.32 | |
| 17,999.42 | 18,181.24 | 18,763.99 | |
| 30,742.88 | 31,053.42 | 32,048.76 | |
| 3,205.09 | 3,237.46 | 3,361.34 | |
| - | 3,810.66 | 3,956.48 | |
| - | 271.06 | 282.74 | |
| 16.91 | 18.79 | 20.39 | |
| - | 83,446.40 | 87,493.24 | |
| - | 6,269.74 | 6,406.30 | |
| - | 2,718.25 | 2,833.58 | |
| - | 300.38 | 332.52 | |
| - | 6,850.81 | 7,145.83 | |
| - | 2,557.08 | 2,665.57 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:26:17 ngày 23-10-2026