PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 16/10/2026
Giờ: 1:13 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 136.500 | 139.500 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 136.500 | 139.500 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,650.00 | 25,680.00 | 26,060.00 | |
| 28,252.71 | 28,538.09 | 29,742.95 | |
| 33,448.00 | 33,785.86 | 34,868.74 | |
| 157.51 | 159.10 | 168.36 | |
| 17,443.68 | 17,619.88 | 18,184.62 | |
| 3,768.30 | 3,806.36 | 3,928.36 | |
| 19,643.21 | 19,841.62 | 20,518.58 | |
| 680.66 | 756.29 | 788.37 | |
| 17,759.60 | 17,938.99 | 18,513.96 | |
| 30,450.85 | 30,758.43 | 31,744.28 | |
| 3,203.56 | 3,235.92 | 3,359.74 | |
| - | 3,808.41 | 3,954.13 | |
| - | 270.59 | 282.25 | |
| 16.63 | 18.48 | 20.05 | |
| - | 83,483.91 | 87,532.46 | |
| - | 6,273.05 | 6,409.69 | |
| - | 2,674.57 | 2,788.04 | |
| - | 293.52 | 324.91 | |
| - | 6,856.11 | 7,151.35 | |
| - | 2,544.95 | 2,652.93 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:02:39 ngày 16-10-2026