PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 03/07/2026
Giờ: 1:22 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 146.200 | 148.200 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 146.200 | 148.200 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 136.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,073.00 | 26,103.00 | 26,463.00 | |
| 29,304.41 | 29,600.41 | 30,849.34 | |
| 34,219.66 | 34,565.31 | 35,672.27 | |
| 158.04 | 159.63 | 169.87 | |
| 17,751.78 | 17,931.09 | 18,505.34 | |
| 3,780.36 | 3,818.54 | 3,940.83 | |
| 19,830.78 | 20,031.09 | 20,713.98 | |
| 699.28 | 776.98 | 809.93 | |
| 18,077.94 | 18,260.54 | 18,845.34 | |
| 31,917.21 | 32,239.60 | 33,272.09 | |
| 3,259.14 | 3,292.06 | 3,417.94 | |
| - | 3,950.14 | 4,101.18 | |
| - | 274.13 | 285.93 | |
| 14.77 | 16.41 | 17.81 | |
| - | 84,955.34 | 89,072.99 | |
| - | 6,404.09 | 6,543.41 | |
| - | 2,623.35 | 2,734.58 | |
| - | 322.97 | 357.51 | |
| - | 6,964.59 | 7,264.32 | |
| - | 2,667.40 | 2,780.50 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:15:00 ngày 03-07-2026