PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 18/06/2026
Giờ: 4:07 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 148.000 | 150.000 | -300 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 148.000 | 150.000 | -300 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 139.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,081.00 | 26,111.00 | 26,431.00 | |
| 29,547.27 | 29,845.73 | 31,104.97 | |
| 34,145.68 | 34,490.58 | 35,595.11 | |
| 158.20 | 159.80 | 168.25 | |
| 18,049.97 | 18,232.29 | 18,816.16 | |
| 3,793.81 | 3,832.13 | 3,954.85 | |
| 19,918.37 | 20,119.56 | 20,805.45 | |
| 711.18 | 790.20 | 823.71 | |
| 18,196.93 | 18,380.74 | 18,969.37 | |
| 32,125.51 | 32,450.01 | 33,489.19 | |
| 3,263.74 | 3,296.71 | 3,422.76 | |
| - | 3,982.88 | 4,135.17 | |
| - | 276.41 | 288.31 | |
| 15.18 | 16.87 | 18.30 | |
| - | 85,269.32 | 89,402.09 | |
| - | 6,371.32 | 6,509.92 | |
| - | 2,686.59 | 2,800.50 | |
| - | 343.61 | 380.36 | |
| - | 6,973.05 | 7,273.13 | |
| - | 2,720.18 | 2,835.51 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 16:06:49 ngày 18-06-2026