PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 05/11/2026
Giờ: 8:56 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 136.500 | 139.500 | 2.000 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 136.500 | 139.500 | 2.000 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 132.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,480.00 | 25,510.00 | 25,890.00 | |
| 28,149.55 | 28,433.88 | 29,634.65 | |
| 33,758.92 | 34,099.92 | 35,193.23 | |
| 156.38 | 157.96 | 167.16 | |
| 17,556.84 | 17,734.18 | 18,302.78 | |
| 3,753.50 | 3,791.42 | 3,912.98 | |
| 19,585.81 | 19,783.65 | 20,458.84 | |
| 676.18 | 751.31 | 783.20 | |
| 17,942.33 | 18,123.56 | 18,704.64 | |
| 30,710.50 | 31,020.71 | 32,015.30 | |
| 3,183.47 | 3,215.62 | 3,338.70 | |
| - | 3,794.06 | 3,939.27 | |
| - | 270.28 | 281.92 | |
| 16.58 | 18.43 | 19.99 | |
| - | 83,015.72 | 87,042.45 | |
| - | 6,277.19 | 6,413.97 | |
| - | 2,708.05 | 2,822.97 | |
| - | 299.00 | 330.99 | |
| - | 6,807.58 | 7,100.80 | |
| - | 2,588.79 | 2,698.65 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:48:33 ngày 05-11-2026