PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 05/06/2026
Giờ: 2:15 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 150.000 | 151.500 | -700 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 150.000 | 151.500 | -700 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 145.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,094.00 | 26,124.00 | 26,404.00 | |
| 29,793.94 | 30,094.89 | 31,364.62 | |
| 34,435.85 | 34,783.69 | 35,897.57 | |
| 158.90 | 160.50 | 168.99 | |
| 18,277.69 | 18,462.31 | 19,053.53 | |
| 3,789.16 | 3,827.43 | 3,950.00 | |
| 19,960.00 | 20,161.61 | 20,848.92 | |
| 710.47 | 789.41 | 822.88 | |
| 18,459.34 | 18,645.80 | 19,242.90 | |
| 32,529.62 | 32,858.20 | 33,910.43 | |
| 3,266.39 | 3,299.39 | 3,425.54 | |
| - | 4,016.21 | 4,169.77 | |
| - | 273.37 | 285.13 | |
| 14.79 | 16.43 | 17.82 | |
| - | 85,314.71 | 89,449.60 | |
| - | 6,480.96 | 6,621.94 | |
| - | 2,760.21 | 2,877.24 | |
| - | 341.45 | 377.97 | |
| - | 6,974.16 | 7,274.28 | |
| - | 2,749.71 | 2,866.29 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 14:21:07 ngày 05-06-2026