PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 01/10/2026
Giờ: 1:48 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 140.000 | 143.000 | 600 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 140.000 | 143.000 | 600 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 135.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,750.00 | 25,780.00 | 26,160.00 | |
| 28,680.85 | 28,970.55 | 30,193.49 | |
| 33,574.86 | 33,914.00 | 35,000.78 | |
| 158.86 | 160.47 | 169.83 | |
| 17,569.36 | 17,746.83 | 18,315.53 | |
| 3,775.20 | 3,813.33 | 3,935.53 | |
| 19,787.09 | 19,986.96 | 20,668.75 | |
| 681.05 | 756.73 | 788.83 | |
| 17,784.46 | 17,964.10 | 18,539.76 | |
| 30,319.64 | 30,625.90 | 31,607.32 | |
| 3,216.16 | 3,248.65 | 3,372.93 | |
| - | 3,865.40 | 4,013.28 | |
| - | 269.02 | 280.61 | |
| 16.49 | 18.32 | 19.88 | |
| - | 83,888.55 | 87,956.19 | |
| - | 6,291.15 | 6,428.14 | |
| - | 2,644.53 | 2,756.71 | |
| - | 296.44 | 328.15 | |
| - | 6,877.14 | 7,173.24 | |
| - | 2,543.25 | 2,651.14 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:40:16 ngày 01-10-2026