PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 04/06/2026
Giờ: 3:13 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 153.500 | 155.000 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 153.500 | 155.000 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 145.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,092.00 | 26,122.00 | 26,402.00 | |
| 29,787.90 | 30,088.79 | 31,358.25 | |
| 34,453.97 | 34,801.99 | 35,916.45 | |
| 158.98 | 160.59 | 169.08 | |
| 18,297.25 | 18,482.08 | 19,073.92 | |
| 3,792.43 | 3,830.74 | 3,953.41 | |
| 19,994.12 | 20,196.08 | 20,884.55 | |
| 709.98 | 788.87 | 822.32 | |
| 18,479.50 | 18,666.16 | 19,263.91 | |
| 32,458.87 | 32,786.74 | 33,836.67 | |
| 3,266.60 | 3,299.59 | 3,425.75 | |
| - | 4,015.69 | 4,169.23 | |
| - | 273.64 | 285.42 | |
| 14.91 | 16.56 | 17.97 | |
| - | 85,361.98 | 89,499.13 | |
| - | 6,524.64 | 6,666.57 | |
| - | 2,769.43 | 2,886.85 | |
| - | 339.66 | 375.98 | |
| - | 6,976.68 | 7,276.91 | |
| - | 2,748.28 | 2,864.81 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 15:15:00 ngày 04-06-2026