PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 10/10/2026
Giờ: 8:50 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 140.200 | 143.200 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 140.200 | 143.200 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,660.00 | 25,690.00 | 26,070.00 | |
| 28,331.73 | 28,617.90 | 29,826.12 | |
| 33,402.94 | 33,740.34 | 34,821.75 | |
| 157.62 | 159.21 | 168.47 | |
| 17,609.30 | 17,787.17 | 18,357.26 | |
| 3,766.72 | 3,804.76 | 3,926.71 | |
| 19,701.51 | 19,900.51 | 20,579.47 | |
| 680.92 | 756.58 | 788.68 | |
| 17,752.71 | 17,932.03 | 18,506.77 | |
| 30,400.21 | 30,707.28 | 31,691.47 | |
| 3,204.80 | 3,237.17 | 3,361.04 | |
| - | 3,819.45 | 3,965.59 | |
| - | 266.37 | 277.84 | |
| 16.69 | 18.54 | 20.12 | |
| - | 83,516.21 | 87,566.27 | |
| - | 6,267.80 | 6,404.31 | |
| - | 2,657.57 | 2,770.32 | |
| - | 289.18 | 320.11 | |
| - | 6,854.38 | 7,149.54 | |
| - | 2,550.19 | 2,658.38 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 09:10:31 ngày 10-10-2026