PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 17/06/2026
Giờ: 1:29 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 148.800 | 150.800 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 148.800 | 150.800 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 141.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,083.00 | 26,113.00 | 26,433.00 | |
| 29,774.46 | 30,075.21 | 31,344.15 | |
| 34,427.52 | 34,775.27 | 35,888.94 | |
| 158.37 | 159.96 | 168.42 | |
| 18,120.01 | 18,303.05 | 18,889.19 | |
| 3,795.40 | 3,833.73 | 3,956.51 | |
| 19,990.03 | 20,191.95 | 20,880.32 | |
| 713.54 | 792.82 | 826.43 | |
| 18,329.14 | 18,514.28 | 19,107.19 | |
| 32,364.59 | 32,691.50 | 33,738.44 | |
| 3,264.29 | 3,297.26 | 3,423.34 | |
| - | 4,013.48 | 4,166.95 | |
| - | 276.67 | 288.58 | |
| 15.04 | 16.72 | 18.14 | |
| - | 85,236.90 | 89,368.14 | |
| - | 6,403.37 | 6,542.67 | |
| - | 2,722.74 | 2,838.18 | |
| - | 345.37 | 382.31 | |
| - | 6,970.95 | 7,270.95 | |
| - | 2,755.07 | 2,871.89 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:29:30 ngày 17-06-2026