PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 17/10/2026
Giờ: 8:57 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 136.700 | 139.700 | 200 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 136.700 | 139.700 | 200 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,670.00 | 25,700.00 | 26,080.00 | |
| 28,393.14 | 28,679.93 | 29,890.75 | |
| 33,632.81 | 33,972.54 | 35,061.36 | |
| 157.83 | 159.42 | 168.70 | |
| 17,558.08 | 17,735.44 | 18,303.86 | |
| 3,773.98 | 3,812.10 | 3,934.28 | |
| 19,702.96 | 19,901.98 | 20,580.98 | |
| 683.84 | 759.82 | 792.05 | |
| 17,826.07 | 18,006.14 | 18,583.23 | |
| 30,655.82 | 30,965.48 | 31,957.93 | |
| 3,205.84 | 3,238.22 | 3,362.12 | |
| - | 3,826.68 | 3,973.10 | |
| - | 271.25 | 282.93 | |
| 16.81 | 18.68 | 20.27 | |
| - | 83,548.50 | 87,600.08 | |
| - | 6,277.91 | 6,414.64 | |
| - | 2,685.39 | 2,799.32 | |
| - | 294.86 | 326.40 | |
| - | 6,859.59 | 7,154.97 | |
| - | 2,565.08 | 2,673.91 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 09:17:10 ngày 17-10-2026