PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 28/04/2026
Giờ: 1:44 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 164.500 | 166.000 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 164.500 | 166.000 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 154.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,106.00 | 26,136.00 | 26,366.00 | |
| 30,059.96 | 30,363.59 | 31,644.65 | |
| 34,702.93 | 35,053.46 | 36,175.98 | |
| 159.98 | 161.60 | 170.14 | |
| 18,423.02 | 18,609.11 | 19,205.03 | |
| 3,758.89 | 3,796.86 | 3,918.45 | |
| 20,121.18 | 20,324.42 | 21,017.27 | |
| 716.55 | 796.17 | 829.93 | |
| 18,826.43 | 19,016.60 | 19,625.57 | |
| 32,648.77 | 32,978.55 | 34,034.62 | |
| 3,266.72 | 3,299.72 | 3,425.88 | |
| - | 4,052.77 | 4,207.72 | |
| - | 278.04 | 290.01 | |
| 15.45 | 17.16 | 18.62 | |
| - | 85,473.42 | 89,615.97 | |
| - | 6,600.66 | 6,744.24 | |
| - | 2,773.81 | 2,891.41 | |
| - | 334.80 | 370.60 | |
| - | 6,982.63 | 7,283.12 | |
| - | 2,792.33 | 2,910.72 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:44:34 ngày 28-04-2026