PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 18/05/2026
Giờ: 10:26 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 161.000 | 162.500 | 1.000 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 161.000 | 162.500 | 1.000 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 150.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,107.00 | 26,137.00 | 26,387.00 | |
| 29,833.65 | 30,135.00 | 31,406.38 | |
| 34,182.20 | 34,527.47 | 35,633.10 | |
| 160.61 | 162.23 | 170.81 | |
| 18,303.45 | 18,488.34 | 19,080.36 | |
| 3,768.65 | 3,806.71 | 3,928.61 | |
| 20,032.74 | 20,235.09 | 20,924.87 | |
| 710.52 | 789.47 | 822.94 | |
| 18,676.38 | 18,865.03 | 19,469.12 | |
| 32,640.37 | 32,970.07 | 34,025.82 | |
| 3,271.46 | 3,304.50 | 3,430.85 | |
| - | 4,021.93 | 4,175.70 | |
| - | 273.12 | 284.88 | |
| 15.33 | 17.03 | 18.48 | |
| - | 85,426.84 | 89,567.04 | |
| - | 6,560.81 | 6,703.51 | |
| - | 2,771.57 | 2,889.07 | |
| - | 344.37 | 381.20 | |
| - | 6,984.58 | 7,285.15 | |
| - | 2,727.83 | 2,843.48 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 10:47:18 ngày 18-05-2026