PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 13/07/2026
Giờ: 1:27 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 142.800 | 144.800 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 142.800 | 144.800 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 132.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,050.00 | 26,080.00 | 26,460.00 | |
| 29,125.05 | 29,419.24 | 30,660.58 | |
| 34,236.91 | 34,582.73 | 35,690.32 | |
| 156.45 | 158.03 | 167.24 | |
| 17,728.96 | 17,908.04 | 18,481.58 | |
| 3,774.20 | 3,812.33 | 3,934.43 | |
| 19,765.28 | 19,964.93 | 20,645.61 | |
| 693.88 | 770.98 | 803.67 | |
| 18,080.25 | 18,262.88 | 18,847.79 | |
| 31,620.91 | 31,940.31 | 32,963.26 | |
| 3,256.75 | 3,289.64 | 3,415.44 | |
| - | 3,932.27 | 4,082.64 | |
| - | 272.82 | 284.56 | |
| 15.08 | 16.75 | 18.18 | |
| - | 84,885.94 | 89,000.38 | |
| - | 6,373.25 | 6,511.91 | |
| - | 2,629.51 | 2,741.01 | |
| - | 324.89 | 359.63 | |
| - | 6,957.20 | 7,256.62 | |
| - | 2,653.29 | 2,765.79 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:22:01 ngày 13-07-2026