PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 05/11/2026
Giờ: 3:28 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 135.500 | 138.500 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 135.500 | 138.500 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,430.00 | 25,460.00 | 25,840.00 | |
| 28,094.74 | 28,378.52 | 29,577.04 | |
| 33,675.70 | 34,015.85 | 35,106.57 | |
| 156.19 | 157.76 | 166.95 | |
| 17,525.16 | 17,702.18 | 18,269.80 | |
| 3,747.60 | 3,785.45 | 3,906.83 | |
| 19,555.33 | 19,752.86 | 20,427.06 | |
| 676.48 | 751.64 | 783.54 | |
| 17,916.38 | 18,097.35 | 18,677.64 | |
| 30,658.23 | 30,967.91 | 31,960.89 | |
| 3,177.55 | 3,209.65 | 3,332.51 | |
| - | 3,787.64 | 3,932.62 | |
| - | 269.88 | 281.51 | |
| 16.54 | 18.38 | 19.95 | |
| - | 82,854.09 | 86,873.24 | |
| - | 6,268.83 | 6,405.46 | |
| - | 2,704.81 | 2,819.61 | |
| - | 297.63 | 329.47 | |
| - | 6,794.68 | 7,087.37 | |
| - | 2,576.91 | 2,686.28 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 15:17:38 ngày 05-11-2026