PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 29/10/2026
Giờ: 1:25 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 134.500 | 137.500 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 134.500 | 137.500 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,630.00 | 25,660.00 | 26,040.00 | |
| 28,054.53 | 28,337.91 | 29,534.36 | |
| 33,520.36 | 33,858.95 | 34,944.21 | |
| 157.60 | 159.20 | 168.46 | |
| 17,757.63 | 17,937.00 | 18,511.93 | |
| 3,779.45 | 3,817.62 | 3,939.99 | |
| 19,637.20 | 19,835.55 | 20,512.33 | |
| 675.89 | 750.99 | 782.86 | |
| 18,004.57 | 18,186.43 | 18,769.36 | |
| 30,390.58 | 30,697.56 | 31,681.50 | |
| 3,202.23 | 3,234.57 | 3,358.34 | |
| - | 3,781.86 | 3,926.58 | |
| - | 269.92 | 281.54 | |
| 16.72 | 18.58 | 20.16 | |
| - | 83,365.20 | 87,408.10 | |
| - | 6,278.97 | 6,415.74 | |
| - | 2,735.58 | 2,851.64 | |
| - | 305.61 | 338.30 | |
| - | 6,851.17 | 7,146.21 | |
| - | 2,553.06 | 2,661.38 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:25:56 ngày 29-10-2026