PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 27/07/2026
Giờ: 1:28 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 138.300 | 141.300 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 138.300 | 141.300 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 132.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,110.00 | 26,140.00 | 26,520.00 | |
| 29,250.63 | 29,546.09 | 30,792.68 | |
| 34,248.46 | 34,594.40 | 35,702.23 | |
| 154.55 | 156.11 | 166.01 | |
| 17,943.94 | 18,125.20 | 18,705.63 | |
| 3,789.48 | 3,827.76 | 3,950.33 | |
| 19,884.21 | 20,085.06 | 20,769.76 | |
| 691.12 | 767.91 | 800.47 | |
| 18,225.83 | 18,409.93 | 18,999.48 | |
| 31,490.94 | 31,809.03 | 32,827.67 | |
| 3,262.82 | 3,295.77 | 3,421.79 | |
| - | 3,941.98 | 4,092.70 | |
| - | 271.11 | 282.78 | |
| 15.55 | 17.27 | 18.74 | |
| - | 85,024.70 | 89,145.56 | |
| - | 6,376.87 | 6,515.58 | |
| - | 2,696.32 | 2,810.65 | |
| - | 322.71 | 357.22 | |
| - | 6,976.07 | 7,276.28 | |
| - | 2,666.67 | 2,779.73 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:27:00 ngày 27-07-2026