PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 27/06/2026
Giờ: 8:57 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 143.700 | 145.700 | 1.500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 143.700 | 145.700 | 1.500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 133.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,084.00 | 26,114.00 | 26,454.00 | |
| 29,204.46 | 29,499.46 | 30,744.13 | |
| 33,845.50 | 34,187.38 | 35,282.24 | |
| 157.10 | 158.69 | 167.08 | |
| 17,669.78 | 17,848.26 | 18,419.85 | |
| 3,769.41 | 3,807.48 | 3,929.42 | |
| 19,789.40 | 19,989.29 | 20,670.76 | |
| 694.88 | 772.09 | 804.83 | |
| 18,074.11 | 18,256.68 | 18,841.36 | |
| 31,731.50 | 32,052.02 | 33,078.50 | |
| 3,259.18 | 3,292.10 | 3,417.98 | |
| - | 3,936.22 | 4,086.74 | |
| - | 277.02 | 288.94 | |
| 14.78 | 16.43 | 17.82 | |
| - | 84,955.34 | 89,072.99 | |
| - | 6,369.60 | 6,508.17 | |
| - | 2,604.31 | 2,714.73 | |
| - | 325.68 | 360.51 | |
| - | 6,964.22 | 7,263.93 | |
| - | 2,654.16 | 2,766.70 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00:00 ngày 27-06-2026