PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 05/08/2026
Giờ: 3:29 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 138.000 | 141.000 | 500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 138.000 | 141.000 | 500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 132.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,050.00 | 26,080.00 | 26,460.00 | |
| 29,516.69 | 29,814.84 | 31,072.87 | |
| 34,428.89 | 34,776.66 | 35,890.45 | |
| 160.86 | 162.49 | 171.96 | |
| 18,031.01 | 18,213.14 | 18,796.46 | |
| 3,791.31 | 3,829.60 | 3,952.25 | |
| 19,956.50 | 20,158.08 | 20,845.35 | |
| 697.43 | 774.93 | 807.78 | |
| 18,203.66 | 18,387.54 | 18,976.43 | |
| 31,660.01 | 31,979.81 | 33,004.03 | |
| 3,255.00 | 3,287.88 | 3,413.61 | |
| - | 3,978.07 | 4,130.19 | |
| - | 273.85 | 285.64 | |
| 15.95 | 17.72 | 19.23 | |
| - | 85,024.10 | 89,145.24 | |
| - | 6,359.21 | 6,497.57 | |
| - | 2,698.58 | 2,813.01 | |
| - | 307.50 | 340.39 | |
| - | 6,954.79 | 7,254.11 | |
| - | 2,703.17 | 2,817.79 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 15:43:33 ngày 05-08-2026