PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 29/07/2026
Giờ: 1:54 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 136.600 | 139.600 | 600 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 136.600 | 139.600 | 600 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,120.00 | 26,150.00 | 26,530.00 | |
| 29,228.38 | 29,523.62 | 30,769.24 | |
| 34,107.48 | 34,452.00 | 35,555.25 | |
| 154.49 | 156.05 | 165.96 | |
| 17,899.43 | 18,080.23 | 18,659.22 | |
| 3,791.42 | 3,829.72 | 3,952.36 | |
| 19,851.74 | 20,052.26 | 20,735.83 | |
| 693.03 | 770.04 | 802.68 | |
| 18,206.90 | 18,390.80 | 18,979.73 | |
| 31,341.38 | 31,657.96 | 32,671.74 | |
| 3,264.35 | 3,297.32 | 3,423.39 | |
| - | 3,939.51 | 4,090.14 | |
| - | 273.22 | 284.98 | |
| 15.66 | 17.40 | 18.88 | |
| - | 85,057.01 | 89,179.39 | |
| - | 6,379.29 | 6,518.06 | |
| - | 2,667.54 | 2,780.64 | |
| - | 318.71 | 352.80 | |
| - | 6,976.49 | 7,276.72 | |
| - | 2,662.94 | 2,775.85 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 14:51:34 ngày 29-07-2026