PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 28/07/2026
Giờ: 1:30 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 137.000 | 140.000 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 137.000 | 140.000 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,115.00 | 26,145.00 | 26,525.00 | |
| 29,176.64 | 29,471.35 | 30,714.78 | |
| 34,093.30 | 34,437.68 | 35,540.48 | |
| 154.44 | 156.00 | 165.90 | |
| 17,921.69 | 18,102.72 | 18,682.43 | |
| 3,793.67 | 3,831.99 | 3,954.70 | |
| 19,854.11 | 20,054.66 | 20,738.32 | |
| 690.22 | 766.91 | 799.43 | |
| 18,177.65 | 18,361.27 | 18,949.25 | |
| 31,343.08 | 31,659.68 | 32,673.52 | |
| 3,263.56 | 3,296.53 | 3,422.57 | |
| - | 3,932.29 | 4,082.65 | |
| - | 273.04 | 284.78 | |
| 15.50 | 17.23 | 18.69 | |
| - | 85,068.48 | 89,191.44 | |
| - | 6,382.77 | 6,521.61 | |
| - | 2,669.10 | 2,782.27 | |
| - | 321.33 | 355.69 | |
| - | 6,975.35 | 7,275.53 | |
| - | 2,652.91 | 2,765.39 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:26:44 ngày 28-07-2026