PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 25/07/2026
Giờ: 8:55 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 136.800 | 139.800 | 1.000 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 136.800 | 139.800 | 1.000 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,100.00 | 26,130.00 | 26,510.00 | |
| 29,183.09 | 29,477.87 | 30,721.59 | |
| 34,150.81 | 34,495.76 | 35,600.46 | |
| 155.02 | 156.59 | 165.72 | |
| 17,883.27 | 18,063.91 | 18,642.39 | |
| 3,789.05 | 3,827.32 | 3,949.89 | |
| 19,832.04 | 20,032.37 | 20,715.29 | |
| 686.56 | 762.85 | 795.19 | |
| 18,226.67 | 18,410.78 | 19,000.37 | |
| 31,413.44 | 31,730.75 | 32,746.90 | |
| 3,261.91 | 3,294.86 | 3,420.84 | |
| - | 3,932.92 | 4,083.30 | |
| - | 270.98 | 282.64 | |
| 15.50 | 17.23 | 18.69 | |
| - | 85,019.99 | 89,140.68 | |
| - | 6,360.43 | 6,498.79 | |
| - | 2,685.14 | 2,798.99 | |
| - | 319.91 | 354.12 | |
| - | 6,973.98 | 7,274.10 | |
| - | 2,643.68 | 2,755.77 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:50:00 ngày 25-07-2026