PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 08/08/2026
Giờ: 9:00 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 140.000 | 143.000 | 1.500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 140.000 | 143.000 | 1.500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 135.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,000.00 | 26,030.00 | 26,410.00 | |
| 29,432.37 | 29,729.66 | 30,984.19 | |
| 34,353.09 | 34,700.09 | 35,811.54 | |
| 159.79 | 161.40 | 170.81 | |
| 17,968.56 | 18,150.06 | 18,731.41 | |
| 3,787.79 | 3,826.05 | 3,948.60 | |
| 19,916.94 | 20,118.12 | 20,804.08 | |
| 698.84 | 776.49 | 809.42 | |
| 18,222.10 | 18,406.17 | 18,995.72 | |
| 31,486.79 | 31,804.84 | 32,823.55 | |
| 3,247.93 | 3,280.74 | 3,406.20 | |
| - | 3,966.64 | 4,118.33 | |
| - | 273.68 | 285.45 | |
| 15.99 | 17.76 | 19.27 | |
| - | 84,917.43 | 89,033.66 | |
| - | 6,347.10 | 6,485.21 | |
| - | 2,697.17 | 2,811.55 | |
| - | 304.30 | 336.84 | |
| - | 6,945.42 | 7,244.36 | |
| - | 2,702.79 | 2,817.41 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:52:29 ngày 08-08-2026