PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 13/08/2026
Giờ: 1:19 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 140.500 | 143.500 | -300 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 140.500 | 143.500 | -300 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 137.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,840.00 | 25,870.00 | 26,250.00 | |
| 29,272.94 | 29,568.63 | 30,816.65 | |
| 34,265.19 | 34,611.30 | 35,720.24 | |
| 157.89 | 159.49 | 168.79 | |
| 17,929.93 | 18,111.04 | 18,691.31 | |
| 3,766.50 | 3,804.54 | 3,926.44 | |
| 19,829.34 | 20,029.64 | 20,712.77 | |
| 694.99 | 772.21 | 804.97 | |
| 18,222.57 | 18,406.64 | 18,996.38 | |
| 31,255.99 | 31,571.71 | 32,583.26 | |
| 3,227.44 | 3,260.04 | 3,384.74 | |
| - | 3,944.66 | 4,095.56 | |
| - | 271.80 | 283.50 | |
| 15.95 | 17.73 | 19.23 | |
| - | 84,343.91 | 88,433.16 | |
| - | 6,315.29 | 6,452.77 | |
| - | 2,689.43 | 2,803.50 | |
| - | 299.88 | 331.95 | |
| - | 6,901.36 | 7,198.46 | |
| - | 2,665.76 | 2,778.82 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:09:29 ngày 13-08-2026