PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 29/08/2026
Giờ: 8:51 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 144.000 | 147.000 | -1.500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 144.000 | 147.000 | -1.500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 141.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,850.00 | 25,880.00 | 26,260.00 | |
| 29,557.34 | 29,855.90 | 31,139.91 | |
| 34,483.57 | 34,831.89 | 35,975.46 | |
| 157.55 | 159.14 | 168.55 | |
| 18,270.20 | 18,454.74 | 19,060.63 | |
| 3,779.28 | 3,817.45 | 3,942.78 | |
| 19,969.80 | 20,171.51 | 20,875.48 | |
| 697.95 | 775.50 | 809.01 | |
| 18,330.41 | 18,515.57 | 19,123.46 | |
| 31,602.12 | 31,921.33 | 32,969.34 | |
| 3,230.11 | 3,262.74 | 3,390.15 | |
| - | 3,984.23 | 4,139.81 | |
| - | 271.56 | 283.47 | |
| 16.43 | 18.25 | 19.82 | |
| - | 84,453.87 | 88,616.36 | |
| - | 6,410.29 | 6,554.86 | |
| - | 2,739.32 | 2,857.70 | |
| - | 289.72 | 320.95 | |
| - | 6,901.72 | 7,204.37 | |
| - | 2,680.03 | 2,795.84 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:40:00 ngày 29-08-2026