PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 22/08/2026
Giờ: 1:26 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 143.600 | 146.600 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 143.600 | 146.600 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 142.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,900.00 | 25,930.00 | 26,310.00 | |
| 29,727.25 | 30,027.53 | 31,294.81 | |
| 34,705.55 | 35,056.11 | 36,179.17 | |
| 158.61 | 160.21 | 169.55 | |
| 18,258.85 | 18,443.28 | 19,034.13 | |
| 3,787.70 | 3,825.96 | 3,948.53 | |
| 20,036.31 | 20,238.70 | 20,928.89 | |
| 704.91 | 783.23 | 816.45 | |
| 18,495.45 | 18,682.28 | 19,280.78 | |
| 31,785.67 | 32,106.74 | 33,135.31 | |
| 3,237.68 | 3,270.38 | 3,395.47 | |
| - | 4,006.64 | 4,159.89 | |
| - | 271.40 | 283.08 | |
| 16.30 | 18.11 | 19.65 | |
| - | 84,676.07 | 88,781.11 | |
| - | 6,404.36 | 6,543.75 | |
| - | 2,755.13 | 2,871.98 | |
| - | 300.59 | 332.74 | |
| - | 6,917.07 | 7,214.83 | |
| - | 2,703.26 | 2,817.91 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:34:00 ngày 22-08-2026