PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 25/06/2026
Giờ: 1:40 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 142.000 | 144.000 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 142.000 | 144.000 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,106.00 | 26,136.00 | 26,456.00 | |
| 29,133.02 | 29,427.29 | 30,668.85 | |
| 33,769.97 | 34,111.08 | 35,203.43 | |
| 157.16 | 158.75 | 167.15 | |
| 17,685.61 | 17,864.25 | 18,436.32 | |
| 3,768.66 | 3,806.73 | 3,928.63 | |
| 19,766.87 | 19,966.54 | 20,647.19 | |
| 695.18 | 772.43 | 805.18 | |
| 18,029.54 | 18,211.65 | 18,794.85 | |
| 31,597.74 | 31,916.91 | 32,938.99 | |
| 3,264.73 | 3,297.70 | 3,423.79 | |
| - | 3,926.44 | 4,076.57 | |
| - | 276.60 | 288.50 | |
| 14.71 | 16.35 | 17.74 | |
| - | 85,068.48 | 89,191.44 | |
| - | 6,316.23 | 6,453.63 | |
| - | 2,619.06 | 2,730.10 | |
| - | 334.62 | 370.41 | |
| - | 6,974.42 | 7,274.56 | |
| - | 2,644.86 | 2,757.00 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:47:55 ngày 25-06-2026