PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 27/05/2026
Giờ: 1:33 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 158.000 | 159.500 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 158.000 | 159.500 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 148.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,123.00 | 26,153.00 | 26,393.00 | |
| 29,878.27 | 30,180.07 | 31,453.38 | |
| 34,537.53 | 34,886.39 | 36,003.54 | |
| 159.71 | 161.32 | 169.86 | |
| 18,426.52 | 18,612.64 | 19,208.67 | |
| 3,783.76 | 3,821.98 | 3,944.37 | |
| 20,098.20 | 20,301.21 | 20,993.26 | |
| 712.51 | 791.68 | 825.25 | |
| 18,603.54 | 18,791.45 | 19,393.20 | |
| 32,717.38 | 33,047.86 | 34,106.14 | |
| 3,267.01 | 3,300.01 | 3,426.18 | |
| - | 4,028.84 | 4,182.89 | |
| - | 273.77 | 285.55 | |
| 15.15 | 16.84 | 18.27 | |
| - | 85,433.89 | 89,574.50 | |
| - | 6,581.91 | 6,725.08 | |
| - | 2,787.79 | 2,905.99 | |
| - | 348.24 | 385.48 | |
| - | 6,980.42 | 7,280.81 | |
| - | 2,777.83 | 2,895.60 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:26:59 ngày 27-05-2026