PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 28/10/2026
Giờ: 1:04 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 134.500 | 137.500 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 134.500 | 137.500 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,610.00 | 25,640.00 | 26,020.00 | |
| 28,002.61 | 28,285.46 | 29,479.73 | |
| 33,486.85 | 33,825.10 | 34,909.33 | |
| 157.57 | 159.16 | 168.43 | |
| 17,731.29 | 17,910.40 | 18,484.49 | |
| 3,776.52 | 3,814.67 | 3,936.94 | |
| 19,634.25 | 19,832.57 | 20,509.27 | |
| 673.97 | 748.86 | 780.63 | |
| 17,920.19 | 18,101.20 | 18,681.42 | |
| 30,370.72 | 30,677.49 | 31,660.82 | |
| 3,199.67 | 3,231.99 | 3,355.66 | |
| - | 3,774.21 | 3,918.64 | |
| - | 270.01 | 281.63 | |
| 16.78 | 18.65 | 20.24 | |
| - | 83,354.73 | 87,397.22 | |
| - | 6,257.21 | 6,393.51 | |
| - | 2,713.53 | 2,828.66 | |
| - | 305.18 | 337.83 | |
| - | 6,843.50 | 7,138.21 | |
| - | 2,543.62 | 2,651.54 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 12:59:52 ngày 28-10-2026