PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 06/11/2026
Giờ: 1:42 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 134.000 | 137.000 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 134.000 | 137.000 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 130.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,370.00 | 25,400.00 | 25,780.00 | |
| 27,944.19 | 28,226.45 | 29,418.66 | |
| 33,507.10 | 33,845.55 | 34,930.94 | |
| 156.08 | 157.65 | 166.83 | |
| 17,227.31 | 17,401.32 | 17,959.36 | |
| 3,740.11 | 3,777.89 | 3,899.04 | |
| 19,472.96 | 19,669.65 | 20,341.09 | |
| 674.29 | 749.21 | 781.01 | |
| 17,776.33 | 17,955.89 | 18,531.72 | |
| 30,548.99 | 30,857.57 | 31,847.13 | |
| 3,172.70 | 3,204.75 | 3,327.43 | |
| - | 3,766.42 | 3,910.60 | |
| - | 269.31 | 280.91 | |
| 16.27 | 18.07 | 19.61 | |
| - | 82,660.12 | 86,670.19 | |
| - | 6,240.28 | 6,376.31 | |
| - | 2,693.81 | 2,808.15 | |
| - | 298.82 | 330.79 | |
| - | 6,778.96 | 7,071.00 | |
| - | 2,552.32 | 2,660.65 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:39:35 ngày 06-11-2026