PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 13/10/2026
Giờ: 3:36 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 139.500 | 142.500 | 500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 139.500 | 142.500 | 500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.500 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,700.00 | 25,730.00 | 26,110.00 | |
| 28,173.50 | 28,458.08 | 29,659.47 | |
| 33,343.48 | 33,680.28 | 34,759.68 | |
| 157.49 | 159.08 | 168.34 | |
| 17,553.19 | 17,730.49 | 18,298.72 | |
| 3,774.80 | 3,812.93 | 3,935.12 | |
| 19,705.79 | 19,904.84 | 20,583.89 | |
| 679.74 | 755.27 | 787.31 | |
| 17,689.29 | 17,867.97 | 18,440.60 | |
| 30,282.99 | 30,588.88 | 31,569.20 | |
| 3,209.68 | 3,242.10 | 3,366.14 | |
| - | 3,797.21 | 3,942.49 | |
| - | 269.09 | 280.68 | |
| 16.79 | 18.65 | 20.24 | |
| - | 83,645.39 | 87,701.50 | |
| - | 6,277.49 | 6,414.20 | |
| - | 2,651.26 | 2,763.73 | |
| - | 293.74 | 325.16 | |
| - | 6,862.24 | 7,157.72 | |
| - | 2,529.48 | 2,636.79 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 15:26:08 ngày 13-10-2026