PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 19/05/2026
Giờ: 8:49 Sáng
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 161.300 | 162.800 | 300 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 161.300 | 162.800 | 300 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 150.300 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,109.00 | 26,139.00 | 26,389.00 | |
| 29,907.30 | 30,209.39 | 31,483.92 | |
| 34,468.52 | 34,816.68 | 35,931.58 | |
| 160.03 | 161.64 | 170.19 | |
| 18,375.85 | 18,561.46 | 19,155.83 | |
| 3,777.69 | 3,815.85 | 3,938.04 | |
| 20,060.21 | 20,262.83 | 20,953.56 | |
| 713.93 | 793.26 | 826.89 | |
| 18,689.20 | 18,877.98 | 19,482.49 | |
| 32,728.13 | 33,058.71 | 34,117.31 | |
| 3,270.96 | 3,304.00 | 3,430.33 | |
| - | 4,031.94 | 4,186.09 | |
| - | 272.00 | 283.71 | |
| 15.20 | 16.89 | 18.32 | |
| - | 85,417.11 | 89,556.85 | |
| - | 6,569.98 | 6,712.88 | |
| - | 2,786.78 | 2,904.93 | |
| - | 346.21 | 383.23 | |
| - | 6,983.42 | 7,283.93 | |
| - | 2,747.63 | 2,864.12 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:49:33 ngày 19-05-2026