PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 14/10/2026
Giờ: 2:55 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 137.500 | 140.500 | -500 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 137.500 | 140.500 | -500 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,670.00 | 25,700.00 | 26,080.00 | |
| 28,264.48 | 28,549.98 | 29,755.30 | |
| 33,456.22 | 33,794.16 | 34,877.27 | |
| 157.39 | 158.98 | 168.23 | |
| 17,638.81 | 17,816.98 | 18,388.02 | |
| 3,770.65 | 3,808.74 | 3,930.81 | |
| 19,689.11 | 19,887.99 | 20,566.51 | |
| 680.57 | 756.19 | 788.28 | |
| 17,767.08 | 17,946.55 | 18,521.74 | |
| 30,327.89 | 30,634.24 | 31,616.07 | |
| 3,205.84 | 3,238.22 | 3,362.12 | |
| - | 3,809.87 | 3,955.64 | |
| - | 270.16 | 281.80 | |
| 16.74 | 18.60 | 20.19 | |
| - | 83,521.39 | 87,571.65 | |
| - | 6,277.91 | 6,414.64 | |
| - | 2,670.92 | 2,784.23 | |
| - | 294.54 | 326.05 | |
| - | 6,854.29 | 7,149.45 | |
| - | 2,548.30 | 2,656.42 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 15:31:06 ngày 14-10-2026