PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 30/07/2026
Giờ: 2:05 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 137.200 | 140.200 | -300 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 137.200 | 140.200 | -300 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 131.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,110.00 | 26,140.00 | 26,520.00 | |
| 29,394.30 | 29,691.22 | 30,943.92 | |
| 34,261.28 | 34,607.36 | 35,715.61 | |
| 155.51 | 157.08 | 166.24 | |
| 17,846.45 | 18,026.72 | 18,604.00 | |
| 3,792.73 | 3,831.04 | 3,953.72 | |
| 19,888.84 | 20,089.74 | 20,774.60 | |
| 693.39 | 770.43 | 803.10 | |
| 18,275.15 | 18,459.75 | 19,050.90 | |
| 31,506.41 | 31,824.66 | 32,843.79 | |
| 3,262.77 | 3,295.73 | 3,421.75 | |
| - | 3,961.68 | 4,113.16 | |
| - | 273.70 | 285.48 | |
| 15.80 | 17.56 | 19.05 | |
| - | 85,052.32 | 89,174.52 | |
| - | 6,379.99 | 6,518.78 | |
| - | 2,687.64 | 2,801.60 | |
| - | 313.82 | 347.38 | |
| - | 6,973.10 | 7,273.18 | |
| - | 2,672.44 | 2,785.75 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 14:04:43 ngày 30-07-2026