PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 08/10/2026
Giờ: 1:38 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 138.500 | 141.500 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 138.500 | 141.500 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 134.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,750.00 | 25,780.00 | 26,160.00 | |
| 28,349.35 | 28,635.71 | 29,844.51 | |
| 33,428.09 | 33,765.75 | 34,847.78 | |
| 158.12 | 159.71 | 169.01 | |
| 17,599.73 | 17,777.50 | 18,347.19 | |
| 3,776.22 | 3,814.36 | 3,936.59 | |
| 19,756.17 | 19,955.73 | 20,636.46 | |
| 681.26 | 756.95 | 789.06 | |
| 17,749.54 | 17,928.82 | 18,503.36 | |
| 30,399.76 | 30,706.82 | 31,690.83 | |
| 3,215.91 | 3,248.40 | 3,372.68 | |
| - | 3,821.53 | 3,967.74 | |
| - | 266.99 | 278.49 | |
| 16.78 | 18.64 | 20.23 | |
| - | 83,806.87 | 87,870.55 | |
| - | 6,289.61 | 6,426.57 | |
| - | 2,661.55 | 2,774.45 | |
| - | 289.15 | 320.08 | |
| - | 6,878.05 | 7,174.19 | |
| - | 2,546.31 | 2,654.32 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:36:00 ngày 08-10-2026