PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 15/07/2026
Giờ: 4:35 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 143.200 | 145.200 | -300 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 143.200 | 145.200 | -300 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 132.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 26,040.00 | 26,070.00 | 26,450.00 | |
| 29,254.69 | 29,550.19 | 30,797.07 | |
| 34,285.28 | 34,631.59 | 35,740.76 | |
| 156.37 | 157.95 | 167.16 | |
| 17,865.50 | 18,045.96 | 18,623.93 | |
| 3,780.46 | 3,818.64 | 3,940.95 | |
| 19,823.62 | 20,023.86 | 20,706.56 | |
| 692.58 | 769.53 | 802.16 | |
| 18,220.04 | 18,404.08 | 18,993.52 | |
| 31,659.69 | 31,979.49 | 33,003.71 | |
| 3,256.00 | 3,288.89 | 3,414.66 | |
| - | 3,942.43 | 4,093.19 | |
| - | 271.41 | 283.09 | |
| 15.25 | 16.95 | 18.39 | |
| - | 84,853.60 | 88,966.53 | |
| - | 6,392.77 | 6,531.85 | |
| - | 2,661.03 | 2,773.86 | |
| - | 322.48 | 356.96 | |
| - | 6,951.58 | 7,250.77 | |
| - | 2,667.93 | 2,781.06 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 16:42:29 ngày 15-07-2026