PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 14/08/2026
Giờ: 1:53 Chiều
| Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
| VAG - Kim Tài Lộc | 139.500 | 142.500 | 0 |
| VAG - Kim Phát Lộc | 139.500 | 142.500 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 136.000 | Liên hệ | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| 25,860.00 | 25,890.00 | 26,270.00 | |
| 29,310.67 | 29,606.74 | 30,856.33 | |
| 34,281.34 | 34,627.62 | 35,737.03 | |
| 158.08 | 159.68 | 168.99 | |
| 17,928.45 | 18,109.55 | 18,689.75 | |
| 3,769.05 | 3,807.13 | 3,929.10 | |
| 19,835.27 | 20,035.62 | 20,718.94 | |
| 692.39 | 769.32 | 801.95 | |
| 18,256.21 | 18,440.62 | 19,031.43 | |
| 31,226.20 | 31,541.62 | 32,552.16 | |
| 3,229.79 | 3,262.42 | 3,387.21 | |
| - | 3,950.37 | 4,101.48 | |
| - | 271.69 | 283.39 | |
| 15.96 | 17.73 | 19.24 | |
| - | 84,408.69 | 88,500.98 | |
| - | 6,317.82 | 6,455.35 | |
| - | 2,688.52 | 2,802.55 | |
| - | 298.77 | 330.73 | |
| - | 6,907.39 | 7,204.75 | |
| - | 2,672.55 | 2,785.90 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 13:57:48 ngày 14-08-2026