PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 02/04/2025
Giờ: 2:19 Chiều
Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
VAG - Kim Tài Lộc | 100.400 | 101.100 | -100 |
VAG - Kim Phát Lộc | 100.400 | 101.100 | -100 |
Vàng nguyên liệu 999.9 | 99.250 | 100.500 | -100 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
---|---|---|---|
25,420.00 | 25,450.00 | 25,810.00 | |
27,218.72 | 27,493.65 | 28,710.75 | |
32,580.55 | 32,909.64 | 33,964.93 | |
167.35 | 169.04 | 177.98 | |
15,653.45 | 15,811.56 | 16,318.58 | |
3,437.11 | 3,471.83 | 3,583.16 | |
18,556.38 | 18,743.82 | 19,383.61 | |
656.89 | 729.88 | 760.86 | |
17,537.89 | 17,715.04 | 18,283.09 | |
28,482.57 | 28,770.27 | 29,692.83 | |
3,199.63 | 3,231.95 | 3,355.67 | |
- | 3,675.91 | 3,816.62 | |
- | 298.22 | 311.06 | |
15.11 | 16.79 | 18.22 | |
- | 82,735.67 | 86,299.71 | |
- | 5,662.45 | 5,785.86 | |
- | 2,418.31 | 2,520.95 | |
- | 289.52 | 320.49 | |
- | 6,794.63 | 7,087.33 | |
- | 2,548.48 | 2,656.64 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:22:08 ngày 03-04-2025