PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 03/04/2025
Giờ: 1:39 Chiều
Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
VAG - Kim Tài Lộc | 101.500 | 102.200 | -200 |
VAG - Kim Phát Lộc | 101.500 | 102.200 | -200 |
Vàng nguyên liệu 999.9 | 99.100 | 101.300 | -500 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
---|---|---|---|
25,610.00 | 25,640.00 | 26,000.00 | |
27,468.45 | 27,745.91 | 28,973.84 | |
32,880.13 | 33,212.25 | 34,276.85 | |
169.01 | 170.72 | 179.75 | |
15,792.22 | 15,951.74 | 16,463.06 | |
3,449.18 | 3,484.02 | 3,595.70 | |
18,713.54 | 18,902.56 | 19,547.54 | |
663.50 | 737.22 | 768.50 | |
17,676.69 | 17,855.24 | 18,427.58 | |
28,756.18 | 29,046.65 | 29,977.72 | |
3,223.99 | 3,256.55 | 3,381.17 | |
- | 3,709.30 | 3,851.25 | |
- | 299.57 | 312.47 | |
15.22 | 16.91 | 18.35 | |
- | 83,349.49 | 86,938.97 | |
- | 5,718.50 | 5,843.07 | |
- | 2,437.28 | 2,540.70 | |
- | 291.66 | 322.87 | |
- | 6,845.04 | 7,139.83 | |
- | 2,570.54 | 2,679.61 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 16:10:50 ngày 03-04-2025