PHÂN PHỐI
TOÀN QUỐC
MUA BÁN
HỖ TRỢ 24/7
CHÊNH LỆCH GIÁ
MUA – BÁN HỢP LÝ
CAM KẾT
CHẤT LƯỢNG VÀNG
CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 04/04/2025
Giờ: 4:01 Chiều
Loại vàng (types of gold) | Mua vào (buy) | Bán ra (sell) | Trạng thái (status) |
VAG - Kim Tài Lộc | 100.600 | 101.300 | -200 |
VAG - Kim Phát Lộc | 100.600 | 101.300 | -200 |
Vàng nguyên liệu 999.9 | 97.500 | 99.000 | -200 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
---|---|---|---|
25,570.00 | 25,600.00 | 25,960.00 | |
27,594.17 | 27,872.90 | 29,106.52 | |
32,603.07 | 32,932.40 | 33,988.11 | |
169.90 | 171.62 | 180.70 | |
15,581.85 | 15,739.24 | 16,243.80 | |
3,450.69 | 3,485.55 | 3,597.28 | |
18,776.77 | 18,966.44 | 19,613.64 | |
664.60 | 738.45 | 769.78 | |
17,766.59 | 17,946.05 | 18,521.35 | |
29,383.13 | 29,679.93 | 30,631.38 | |
3,222.76 | 3,255.31 | 3,379.89 | |
- | 3,726.40 | 3,869.01 | |
- | 300.64 | 313.59 | |
15.46 | 17.17 | 18.63 | |
- | 83,274.34 | 86,860.79 | |
- | 5,757.33 | 5,882.76 | |
- | 2,399.52 | 2,501.33 | |
- | 291.02 | 322.16 | |
- | 6,831.70 | 7,125.92 | |
- | 2,543.93 | 2,651.88 |
Tỷ giá được cập nhật lúc 18:31:15 ngày 04-04-2025