CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 21/04/2026
Giờ: 1:57 Chiều
| Loại vàng (금의 종류) | Mua (구입하다) | Bán (팔다) | Trạng thái (상태) |
| Vàng VAG 999.9 | 168.100 | 169.600 | -600 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 156.000 | 0 | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Bảng tiền tệ Hàn Quốc - Việt Nam (환율표 한국 – 베트남)
| Mã ngoại tệ (통화 코드) | Mua tiền mặt (현금 구매) | Mua chuyển khoản (양도로 구매) | Bán (팔다) |
| 15.47 | 17.19 | 18.65 |