CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á

BẢNG GIÁ VÀNG

Khu vực: Toàn quốc

Ngày: 04/03/2024

Giờ: 1:33 Chiều

Loại vàng (금의 종류) Mua (구입하다) Bán (팔다) Trạng thái (상태)
Vàng VAG 999.9 66.400 66.900 0
Vàng nguyên liệu 999.9 66.250 66.800 0

( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)

Bảng tiền tệ Hàn Quốc - Việt Nam (환율표 한국 – 베트남)

Mã ngoại tệ
(통화 코드)
Mua tiền mặt
(현금 구매)
Mua chuyển khoản
(양도로 구매)
Bán
(팔다)
KRW16.0117.7919.41