CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ VIỆT Á
BẢNG GIÁ VÀNG
Khu vực: Toàn quốc
Ngày: 23/04/2026
Giờ: 1:27 Chiều
| Loại vàng (금의 종류) | Mua (구입하다) | Bán (팔다) | Trạng thái (상태) |
| Vàng VAG 999.9 | 166.800 | 168.300 | 0 |
| Vàng nguyên liệu 999.9 | 155.300 | 0 | 0 |
( Đơn vị: nghìn đồng/lượng)
Bảng tiền tệ Hàn Quốc - Việt Nam (환율표 한국 – 베트남)
| Mã ngoại tệ (통화 코드) | Mua tiền mặt (현금 구매) | Mua chuyển khoản (양도로 구매) | Bán (팔다) |
| 15.40 | 17.11 | 18.57 |